Đang tải video...
Cafe Japanese Conversation - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Ken vào quán cà phê của bạn và gọi đồ uống, đồ ăn hoàn toàn bằng tiếng Nhật.
Toàn bộ 151 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 151
- Tốc độ nói
- 214 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 214 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 221 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 151 câu thoại, tổng 811 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“卵アレルギーの人でも食べられるもの、ありますか?”
→ ở đây có món nào người dị ứng trứng vẫn ăn được không ạ?
Đang làm gì3 lần
Công thức: ~ている
“小麦が入っている醤油とかも、だめなんです。”
→ Nước tương có lúa mì thì tôi cũng không dùng được ạ.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“鉄板が熱いので、お気をつけください。”
→ Chảo nóng lắm, anh cẩn thận nhé.
Thì quá khứ15 lần
Công thức: ~た / ~ました
“あ、わかりました。”
→ À, tôi hiểu rồi.
Phủ định12 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“あ、あれ? あ、すみません。”
→ À, ơ? À, chị ơi.
Thể lịch sự91 lần
Công thức: ~です / ~ます
“そうですね!”
→ Vâng ạ!
16 từ đáng học trong Cafe Japanese Conversation
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 73 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 18 |
| すみません | /sumimasen/ | thán từ | xin lỗi | 12 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 11 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 10 | |
| 単品 | /tampin/ | danh từ | món lẻ | 10 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 9 |
| アレルギー | /arerugī/ | danh từ | dị ứng | 9 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 7 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| な | /na/ | (nhấn) | 6 | |
| ホットドッグ | danh từ | bánh mì hot dog | 5 | |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 5 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 5 |
| チーズバーガー | danh từ | burger phô mai | 4 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Introducing a recommended travel plan to enjoy Hiroshima in 1 night and 2 days
- JLPT N3 Grammar: ~を通して and ~を通じて
- [Super Bad] Tire-flavored Gummy Candy!? Haribo Gummy Schnecken
- Perfect your business Japanese: Things to note and examples of self-introductions when foreign employees join the company
- What Is Culture Day in Japan?
- JLPT N5 Listening: Japan News 12
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.