Đang tải video...
Best method to learn vocabulary | learning Japanese - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Phương pháp tốt nhất để học từ vựng | Học tiếng Nhật
Toàn bộ 125 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 125
- Tốc độ nói
- 283 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 283 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 265 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 125 câu thoại, tổng 861 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện11 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“つまり勉強の方法を変えれば”
→ Tương tự, nếu tôi thay đổi phương pháp học,
Có thể làm gì4 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“4つのことができます”
→ tổng cộng bạn sẽ sử dụng 4 giác quan.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“話したいと思います”
→ tiếng Anh và tiếng Trung như thế nào.
Đang làm gì15 lần
Công thức: ~ている
“だって目は覚えているから”
→ Bởi vì mắt thì nhớ,
Lời đề nghị lịch sự10 lần
Công thức: ~てください
“読んでください”
→ rồi hãy đọc từ vựng đã viết nhé.
Nêu lý do7 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“僕が喋れなかったので”
→ Vì tôi không thể nói được,
16 từ đáng học trong Best method to learn vocabulary | learning Japanese
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 29 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 19 |
| 覚 | /satoshi/ | danh từ | cam giac | 18 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 10 |
| 書 | /sho/ | danh từ | sách, viết | 9 |
| な | /na/ | (nhấn) | 9 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 7 | |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 6 |
| 中国語 | /chūgokugo/ | danh từ | tiếng Trung | 6 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 5 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 5 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 5 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 4 | |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 4 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.