Đang tải video...
What Is the Tori no Ichi Festival? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Giới thiệu lễ hội tháng 11 cầu buôn may bán đắt ở Nhật, tiếng Nhật mức N5-N4.
Toàn bộ 46 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 46
- Tốc độ nói
- 120 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 120 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 205 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 46 câu thoại, tổng 462 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“「酉の市」は毎年11月に行われます。”
→ “Tori no Ichi” được tổ chức vào tháng 11 hằng năm.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“年によって1回の年もあれば、2回や3回ある年もあります。”
→ Tùy từng năm mà lễ hội diễn ra một, hai hoặc thậm chí ba lần.
Đang làm gì10 lần
Công thức: ~ている
“皆さん、熊手って知っていますか?”
→ Các bạn có biết “kumade” là gì không?
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“昔から、仕事や商売の神様を祀っています。”
→ Từ xa xưa, ngôi đền thờ vị thần phù hộ cho công việc và kinh doanh.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“どんなお祭りか、コメントで教えてくださいね。”
→ Hãy bình luận cho mình biết đó là lễ hội như thế nào nhé.
Thì quá khứ6 lần
Công thức: ~た / ~ました
“その雰囲気を感じるだけで私も元気をもらいました。”
→ Chỉ cần cảm nhận bầu không khí đó thôi mình cũng thấy tràn đầy năng lượng.
16 từ đáng học trong What Is the Tori no Ichi Festival?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 21 |
| 酉の市 | danh từ | lễ hội Tori no Ichi | 10 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 9 |
| 熊手 | danh từ | cào kumade (vật cầu may) | 7 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| な | /na/ | (nhấn) | 6 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| 行事 | /gyōji/ | danh từ | sự kiện lễ hội | 4 |
| 祭り | /matsuri/ | danh từ | lễ hội | 4 |
| 商売 | /shōbai/ | danh từ | buôn bán | 3 |
| にぎやか | /nigiyaka/ | tính từ | nhộn nhịp, đông vui | 3 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 2 | |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 2 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 2 | |
| つけ | /tsuke/ | danh từ | ngâm, ghi nợ | 2 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.