Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

A Girl at Cram School Did This Behind My Back - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

#onomatopoeia ↓3 things you absolutely can't do in Japanese schools - was I a bad kid?  日本の学校のありえないルール3つ

Toàn bộ 93 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
93
Tốc độ nói
327 từ/phút
Từ thông dụng
63%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 327 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 291 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 93 câu thoại, tổng 1.042 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện9 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“そしたらAちゃんは急に”

→ Thế là bạn A đột nhiên

Muốn làm gì6 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“この様子を表したいときにベタベタを使います”

→ Khi muốn diễn tả trạng thái này thì dùng ベタベタ

Phỏng đoán4 lần

Công thức: ~かもしれない = có lẽ

“もしかするとこの2つの表現の違いは日本語にしかないかもしれないです”

→ Có lẽ sự khác nhau giữa hai cách nói này chỉ tiếng Nhật mới có

Đang làm gì12 lần

Công thức: ~ている

“他にも例えば女の人は一人でバーで飲んでいるときに知らない人が”

→ Ngoài ra ví dụ một cô gái đang uống một mình ở quán bar mà có người lạ

Nêu lý do10 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“ですので納豆はネバネバ なんですけど”

→ Cho nên natto thì là ネバネバ

So sánh hơn2 lần

Công thức: A より B = B hơn A

“少しくっつく感じを表したいときはネバネバよりもベタベタを使います”

→ chỉ thấy hơi dính thì dùng ベタベタ hơn là ネバネバ

16 từ đáng học trong A Girl at Cram School Did This Behind My Back

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)31
言/gen/danh từlời23
てい/tei/danh từthể diện, đình18
ベタベタ/betabeta/trạng từdính nhớp, bám dính18
まし/mashi/đỡ hơn14
な/na/(nhấn)14
けど/kedo/liên từnhưng13
時に/tokini/trạng từcó lúc12
ネバネバ/nebaneba/trạng từnhớt dính, kéo sợi10
した/shita/động từđã, phía dưới8
行/kudari/danh từdòng, đi8
使い/tsukai/danh từsự dùng7
きた/kita/động từđã tới7
糸/ito/danh từsợi chỉ7
合/gō/danh từhợp6
付き/tsuki/danh từkèm theo6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.