Đang tải video...
A gourmet explains what makes the world's best sushi restaurant, Higashiazabu Amamoto, so great, and explains the entire menu - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Khám Phá Thực Đơn và Bí Quyết Đỉnh Cao của Sushi Higashiazabu Amamoto
Toàn bộ 452 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 452
- Tốc độ nói
- 406 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 406 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 556 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 452 câu thoại, tổng 1.964 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“食べてみたら”
→ Khi ăn thử,
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“紹介してきたいと思います”
→ tôi sẽ giới thiệu cho các bạn.
Có thể làm gì4 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“と言われます”
→ họ bảo vậy.
Phỏng đoán3 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“中トロだったかもしれません”
→ trong cuộc đời tôi.
Nêu lý do24 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“思うのですが”
→ nhưng
Đang làm gì12 lần
Công thức: ~ている
“取り続けている”
→ trong 4 năm
16 từ đáng học trong A gourmet explains what makes the world's best sushi restaurant, Higashiazabu Amamoto, so great, and explains the entire menu
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 68 |
| な | /na/ | (nhấn) | 48 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 27 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 25 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 13 | |
| けれども | /keredomo/ | liên từ | tuy nhiên | 11 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 11 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 10 |
| 天 | /ten/ | danh từ | trời | 9 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 8 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 8 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 8 |
| ウニ | /uni/ | danh từ | nhím biển | 7 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 6 | |
| 美 | /bi/ | danh từ | đẹp | 6 |
| 柔らか | /yawaraka/ | tính từ | mềm mại | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Absolute Beginner Japanese: Convenience Store 2
- JLPT N5 Listening: Bee Sting, Piano Concert and a Trip to Japan
- Baked sweet potatoes in a frying pan
- 5 ways to use "n desu ne" that aren't taught in beginner's Japanese conversation
- Making Origami Shuriken
- Speaking of Japanese summer/What do you think of Japanese summer?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.