Đang tải video...
Speaking of Japanese summer/What do you think of Japanese summer? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
[Nghe hiểu tiếng Nhật] Nhắc đến mùa hè Nhật Bản/ Bạn nghĩ gì về mùa hè Nhật Bản?
Toàn bộ 140 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 140
- Tốc độ nói
- 205 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 205 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 319 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 140 câu thoại, tổng 1.266 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì8 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“7つ!7つ紹介したいと思います。”
→ 7 điều! Tôi sẽ giới thiệu 7 điều.
Có thể làm gì4 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“そして、テレビでも放送されます。”
→ Và nó cũng được phát sóng trên tivi.
Nêu lý do14 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、夏の風物詩ですね。”
→ Vậy nên, nó là đặc trưng của mùa hè.
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“私の家でもよく使っていました。”
→ Nhà tôi cũng thường xuyên sử dụng.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“ぜひ、チェックしてみてください。”
→ Nhất định, hãy xem thử nhé.
Thì quá khứ4 lần
Công thức: ~た / ~ました
“昔は、悪いものから守るために風鈴を家に飾っていました。”
→ Ngày xưa, người ta thường treo chuông gió trước nhà để bảo vệ mình khỏi điều xấu.
16 từ đáng học trong Speaking of Japanese summer/What do you think of Japanese summer?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 68 |
| な | /na/ | (nhấn) | 21 | |
| 風鈴 | /fūrin/ | danh từ | chuông gió | 12 |
| 風物詩 | /fūbutsushi/ | danh từ | nét đặc trưng mùa | 10 |
| 野球 | /yakyū/ | danh từ | bóng chày | 10 |
| 大会 | /taikai/ | danh từ | đại hội | 10 |
| セミ | /semi/ | danh từ | ve sầu | 9 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 7 |
| 甲子園 | /kōshien/ | danh từ | Koshien | 7 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 6 |
| かき氷 | /kakigoori/ | danh từ | đá bào | 6 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 6 |
| いえ | /ie/ | thán từ | ngôi nhà | 6 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 5 | |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N3 Grammar: 始める and 終わる
- Why Do Japanese People Bathe Every Day?
- What is so great about the best sushi restaurant in Japan?
- Kansai Dialect Lesson 3: Sentence Endings
- I stayed at a budget Kyoto hotel lounge with all-you-can-drink alcohol for around 6,000 yen per night
- JLPT N5 Grammar Focus: Shitai / Shitakunai
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.