Đang tải video...
5 ways to use "n desu ne" that aren't taught in beginner's Japanese conversation - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
5 Cách Sử Dụng " んです" Không Được Dạy Trong Hội Thoại Tiếng Nhật Cơ Bản
Toàn bộ 138 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 138
- Tốc độ nói
- 220 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 220 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 289 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 138 câu thoại, tổng 780 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“こんなことなら、”
→ Lẽ ra,
Đang làm gì14 lần
Công thức: ~ている
“とても困っています。”
→ Rất rối bời.
Như là, sao cho6 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“このように使います。”
→ Đây là cách sử dụng.
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“いいから、金の隠し場所、”
→ Nói ngay nơi giấu tiền
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“使ってみてくださいね。”
→ hàng ngày của bạn nhé.
Thì quá khứ12 lần
Công thức: ~た / ~ました
“地震がありました。”
→ Có động đất.
16 từ đáng học trong 5 ways to use "n desu ne" that aren't taught in beginner's Japanese conversation
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 45 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 17 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 10 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 6 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 5 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 5 |
| 命令 | /meirei/ | danh từ | mệnh lệnh | 4 |
| わな | /wana/ | danh từ | cái bẫy | 3 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 3 |
| 初級 | /shokyū/ | danh từ | sơ cấp | 3 |
| 警察 | /keisatsu/ | danh từ | cảnh sát | 3 |
| 後悔 | /kōkai/ | danh từ | hối hận | 3 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Why Do Japanese Heroes Never Fight Alone?
- Future jobs. Education and income. [KIDSNA]
- Beginner Japanese: Visiting a Pottery Market
- 9 must-visit restaurants for your trip to Kyoto, according to gourmet experts Kyoto gourmet budget under 10,000 yen
- Japanese Conversation Japanese people unconsciously use different words: Shikkuri, Kintchi, and Chantchi
- Why you still can't speak Japanese (even though you study)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.