Đang tải video...
A Real-Life Tutor for the Super Beginner Class - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com 3 new videos every week More in this playlist:
Toàn bộ 62 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 62
- Tốc độ nói
- 87 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 87 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 79 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 62 câu thoại, tổng 279 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我还没吃饭”
→ Nên tôi vẫn chưa ăn cơm.
Phủ định quá khứ9 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“所以我没有出去”
→ Nên tôi không ra ngoài.
Phủ định3 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我不在我的家”
→ Tôi không ở nhà tôi.
14 từ đáng học trong A Real-Life Tutor for the Super Beginner Class
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 床上 | /chuángshàng/ | danh từ | trên giường | 18 |
| 起床 | /qǐchuáng/ | động từ | thức dậy | 13 |
| 趴在 | /pāzài/ | động từ | nằm sấp trên | 10 |
| 看书 | /kànshū/ | động từ | đọc sách | 6 |
| 咳 | /hāi/ | thán từ | khụ (tiếng ho) | 5 |
| 本书 | /běnshū/ | đại từ | quyển sách | 5 |
| 学 | /xué/ | động từ | học | 4 |
| 几点 | /jǐdiǎn/ | đại từ | mấy giờ | 3 |
| 笔 | /bǐ/ | danh từ | cây bút | 3 |
| 两支 | /liǎngzhī/ | số từ | hai cây (bút) | 2 |
| 很早 | /hěnzǎo/ | trạng từ | rất sớm | 2 |
| 感冒 | /gǎnmào/ | động từ | cảm cúm | 2 |
| 很小 | /hěnxiǎo/ | tính từ | rất nhỏ | 2 |
| 床 | /chuáng/ | danh từ | giường | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.