Đang tải video...
Vlog in Chinese: I Went to Japan - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🌟 Join me on Patreon for exclusive Chinese learning content: https://patreon.com/GraceMandarinChinese *Note* : For iOS users, please join via the Patreon website to avoid additional App Store fees. For more information, you can read this article: https://news.patreon.com/articles/understanding-apple-requirements-for-patreon Travel to Osaka with me and practice Chinese listening along the way! 💛
Toàn bộ 86 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 86
- Tốc độ nói
- 78 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 78 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 296 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 86 câu thoại, tổng 575 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以刚刚一直进不来”
→ Nên nãy giờ cứ không vào được.
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“买到了一把超小的雨伞”
→ Mua được một cái ô siêu nhỏ.
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“不要飞过来哦!谢谢!”
→ Đừng bay lại đây nhé! Cảm ơn!
Muốn làm gì15 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“今天要去大阪城”
→ Hôm nay đi thành Osaka.
Có thể, biết làm5 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“他们吃完饼干都会鞠躬”
→ Ăn bánh xong chúng đều cúi đầu chào.
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没想到还要再买车票…”
→ ai ngờ còn phải mua thêm vé tàu nữa…
16 từ đáng học trong Vlog in Chinese: I Went to Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 大阪 | /dàbǎn/ | danh từ | Osaka | 6 |
| 可爱 | /kě'ài/ | động từ | đáng yêu | 5 |
| 台湾 | /táiwān/ | danh từ | Đài Loan | 5 |
| 没想到 | /méixiǎngdào/ | cụm từ | không ngờ | 3 |
| 发现 | /fāxiàn/ | động từ | phát hiện | 3 |
| 旅馆 | /lǚguǎn/ | danh từ | nhà trọ, khách sạn | 2 |
| 章鱼烧 | /zhāngyúshāo/ | danh từ | bánh bạch tuộc takoyaki | 2 |
| 毛毛雨 | /máomáoyǔ/ | danh từ | mưa phùn | 2 |
| 雨伞 | /yǔsǎn/ | danh từ | cái ô, cái dù | 2 |
| 寿司 | /shòusī/ | danh từ | món sushi | 2 |
| 冒烟 | /màoyān/ | động từ | bốc khói | 2 |
| 纪念品 | /jìniànpǐn/ | danh từ | đồ lưu niệm | 2 |
| 贴心 | /tiēxīn/ | tính từ | chu đáo, tâm lý | 2 |
| 马铃薯 | /mǎlíngshǔ/ | danh từ | khoai tây | 2 |
| 饼干 | /bǐnggān/ | danh từ | bánh quy | 2 |
| 车厢 | /chēxiāng/ | danh từ | toa xe | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.