Đang tải video...
Beginner Korean Short Story: Date Under Cherry Blossoms - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện A2-B1 kể buổi hẹn ngắm hoa anh đào tháng ba ở Hàn Quốc.
Toàn bộ 53 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 53
- Tốc độ nói
- 89 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 89 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 110 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 53 câu thoại, tổng 386 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đi để làm gì2 lần
Công thức: -(으)러 가다 / 오다
“같이 벚꽃을 보러 가기로 했습니다.”
→ Chúng tôi hẹn cùng đi ngắm hoa anh đào.
Có thể / không thể2 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“봄에는 무슨 꽃을 볼 수 있습니까?”
→ Mùa xuân có thể ngắm hoa gì?
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 보다 + B = B hơn A
“그런데 요즘 날씨가 예년보다 포근해서 벚꽃이 일찍 폈어요.”
→ Nhưng dạo này thời tiết ấm hơn mọi năm nên hoa anh đào nở sớm.
Thể trang trọng20 lần
Công thức: -습니다 / -ㅂ니다
“지금은 3월입니다.”
→ Bây giờ là tháng Ba.
Thì quá khứ4 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“벚꽃이 벌써 그렇게 많이 피었습니까?”
→ Hoa anh đào đã nở nhiều đến vậy rồi sao?
Phủ định3 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“비가 내리지 않습니다.”
→ Trời không mưa.
16 từ đáng học trong Beginner Korean Short Story: Date Under Cherry Blossoms
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 벚꽃 | /beotkkochi/ | danh từ | hoa anh đào | 21 |
| 가 | /ga/ | đi | 9 | |
| 월 | /worui/ | danh từ | tháng | 7 |
| 데이트 | /deiteu/ | danh từ | buổi hẹn hò | 7 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 6 |
| 당 | /dangeun/ | danh từ | nhà Đường | 5 |
| 합 | /habeun/ | danh từ | hợp, cộng lại | 4 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 4 |
| 주 | /ju./ | danh từ | tuần | 4 |
| 예년 | danh từ | mọi năm, năm thường lệ | 3 | |
| 피었 | /pieotda/ | đã nở | 3 | |
| 비가 | /biga/ | mưa | 3 | |
| 봄꽃 | danh từ | hoa mùa xuân | 2 | |
| 일기예보 | danh từ | dự báo thời tiết | 2 | |
| 기다려 | /gidaryeo/ | chờ đợi | 2 | |
| 보러 | /boreo/ | để xem | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.