Đang tải video...
JLPT N5 News: Forest Fire, Earthquake and Koinobori - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Ba chủ đề thời sự có thật kể bằng tiếng Nhật dễ hiểu mức N5.
Toàn bộ 64 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 64
- Tốc độ nói
- 113 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 130 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 64 câu thoại, tổng 456 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì9 lần
Công thức: ~ている
“を知っていますか? 5月”
→ cờ cá chép koinobori không? Ngày 5
Thì quá khứ18 lần
Công thức: ~た / ~ました
“燃えました。 これは”
→ bị thiêu rụi. Con số này
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“ある ない。”
→ có, hay không có.
Thể lịch sự37 lần
Công thức: ~です / ~ます
“魚です。 魚の”
→ Là con cá, là
16 từ đáng học trong JLPT N5 News: Forest Fire, Earthquake and Koinobori
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 32 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 19 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 10 |
| 鯉のぼり | /koinobori/ | danh từ | cờ cá chép (treo ngày Thiếu nhi) | 5 |
| 広い | /hiroi/ | tính từ | rộng | 5 |
| 震度 | /shindo/ | danh từ | cấp độ rung chấn | 4 |
| 飾り | /kazari/ | danh từ | đồ trang trí | 4 |
| 家事 | /kaji/ | danh từ | việc nhà | 4 |
| 消す | /keshi/ | động từ | tắt, xoá | 4 |
| 揺れ | /yure/ | danh từ | sự rung lắc | 3 |
| 広 | /hiro/ | tính từ | rộng | 3 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 3 |
| ヘクタール | danh từ | héc-ta | 2 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 2 |
| 良 | /ryō/ | danh từ | tốt | 2 |
| ディズニーランド | /dizunīrando/ | danh từ | Disneyland | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.