Đang tải video...
A Halloween Story - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
CC字幕 日本語→日本語(日本語のリスニングチャレンジ!) 英語→日本語+英語
Toàn bộ 111 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 111
- Tốc độ nói
- 340 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 340 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 365 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 111 câu thoại, tổng 1.275 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“で、笑われただけだったらいいんですけど”
→ Mà nếu chỉ bị cười thôi thì cũng không sao,
Vừa… vừa…4 lần
Công thức: ~ながら
“でも実は僕このブルブル震えながらあったかいスープを飲むのが結構好きで”
→ Nhưng thật ra mình khá thích vừa run cầm cập vừa uống súp nóng,
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“その時に、携帯ブルブルなっているよということができます”
→ Lúc đó có thể nói "điện thoại đang ブルブル kìa".
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“これも似てるので一緒に勉強したいと思います、ではどうぞ”
→ Cái này cũng giống nên mình muốn học luôn, nào mời bạn.
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“僕のイメージかもしれないですけど”
→ có thể chỉ là cảm nhận của riêng mình thôi,
Nêu lý do22 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ちょっと本当っぽいのでもっと怖いなーって感じる”
→ nghe có vẻ thật hơn nên mình thấy sợ hơn nhiều.
16 từ đáng học trong A Halloween Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 35 |
| な | /na/ | (nhấn) | 35 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 29 |
| ブルブル | /buruburu/ | trạng từ | run rẩy | 19 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 18 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 18 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 13 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 13 |
| ハロウィン | /haroin/ | danh từ | lễ Halloween | 12 |
| ビクビク | /bikubiku/ | trạng từ | nơm nớp, giật thót | 12 |
| 時に | /tokini/ | trạng từ | có lúc | 10 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 7 | |
| ナイフ | /naifu/ | danh từ | dao | 7 |
| ビクッ | /bikutto/ | trạng từ | giật thót | 6 |
| コスチューム | /kosuchūmu/ | danh từ | bộ đồ hoá trang | 6 |
| 着 | /gi/ | danh từ | mặc, bộ | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Japanese Conversation: If someone says to you that your Japanese is good
- JLPT N5 News: Birth Rate, QR Train Tickets and Sun Parasols
- Why I Haven't Made a Video in 2 Years
- How to make homemade mozzarella cheese using pasteurized milk
- JLPT N5 Listening: Housing, Museum, Driving
- Rabbit and Frog 5: Bear and Frog
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.