Đang tải video...
Carbohydrate bomb! You can eat a lot for 2.5 yuan. The morning in Wuhan is too dangerous - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Chỉ với 2,5 tệ là có thể ăn no, buổi sáng ở Vũ Hán ghê thật
Toàn bộ 281 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 281
- Tốc độ nói
- 191 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 469 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 281 câu thoại, tổng 1.289 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng17 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“等再過一會兒”
→ Đợi thêm một lát nữa
Nêu nguyên nhân9 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為武漢這邊”
→ Vì ở Vũ Hán
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是它裡面調味料調的很香”
→ Nhưng gia vị bên trong rất thơm
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“現在我們把它收起來”
→ Bây giờ chúng ta cất nó đi đã
Có thể, biết làm15 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“會有擺的凳子”
→ Có bày ghế
Muốn làm gì13 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“又又又不要錢”
→ Lại, lại, lại không lấy tiền
16 từ đáng học trong Carbohydrate bomb! You can eat a lot for 2.5 yuan. The morning in Wuhan is too dangerous
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 武漢 | /wǔhàn/ | danh từ | Vũ Hán | 20 |
| 油條 | /yóutiáo/ | danh từ | quẩy | 11 |
| 過早 | /guòzǎo/ | danh từ | quá sớm | 10 |
| 糯米 | /nuòmǐ/ | danh từ | gạo nếp | 10 |
| 糊 | /hú/ | tính từ | hồ, khét | 8 |
| 雞冠 | /jīguān/ | danh từ | mào gà | 7 |
| 餃 | /jiǎo/ | danh từ | sủi cảo | 7 |
| 糯米雞 | /nuòmǐjī/ | danh từ | xôi gà lá sen | 7 |
| 紮實 | /zhāshí/ | tính từ | chắc chắn | 4 |
| 碳水 | /tànshuǐ/ | danh từ | tinh bột | 4 |
| 冇 | /mǎo/ | không có | 3 | |
| 捲上 | /juǎnshàng/ | danh từ | cuốn lên | 3 |
| 胡辣湯 | /húlàtāng/ | danh từ | canh cay Hà Nam | 3 |
| 稀 | /xī/ | tính từ | loãng, hiếm | 3 |
| 早飯 | /zǎofàn/ | danh từ | bữa sáng | 3 |
| 西瓜 | /xīguā/ | danh từ | dưa hấu | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.