Đang tải video...
Kashi street food Baked Bun in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Bánh bao nướng đường phố Kashi ở Trung Quốc
Toàn bộ 332 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 332
- Tốc độ nói
- 175 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 175 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 529 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 332 câu thoại, tổng 1.735 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân15 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為味道真的很棒”
→ bởi vì mùi vị của món bánh này rất tuyệt vời
Câu chữ 把8 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把爐膛加熱以後”
→ Sau khi nung nóng lò
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果光烤的話”
→ Nếu bạn chỉ nướng nó
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“茶比包子還燙”
→ Trà còn nóng hơn hơn bánh bao
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然叫烤包子”
→ Tuy gọi là bánh bao nướng
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“好吃嗎 吃過嗎”
→ ngon không? cháu từng ăn qua chưa?
16 từ đáng học trong Kashi street food Baked Bun in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 貼 | /tiē/ | động từ | dán | 13 |
| 鹽水 | /yánshuǐ/ | danh từ | nước muối | 10 |
| 灑 | /sǎ/ | động từ | rắc | 8 |
| 師傅 | /shīfù/ | danh từ | sư phụ, bác thợ | 8 |
| 灑水 | /sǎshuǐ/ | động từ | tưới nước | 7 |
| 降溫 | /jiàngwēn/ | danh từ | hạ nhiệt | 7 |
| 爐 | /lú/ | lò | 7 | |
| 洋蔥 | /yángcōng/ | danh từ | củ hành | 6 |
| 小哥 | /xiǎogē/ | danh từ | anh chàng | 6 |
| 掉下來 | /diàoxiàlái/ | động từ | rơi xuống | 5 |
| 形狀 | /xíngzhuàng/ | danh từ | hình dạng | 5 |
| 鹽 | /yán/ | danh từ | muối | 5 |
| 牙子 | /yázǐ/ | danh từ | mép, viền | 4 |
| 爐子 | /lúzǐ/ | danh từ | cái lò | 4 |
| 圓 | /yuán/ | danh từ | tròn | 4 |
| 貼上去 | /tiēshàngqù/ | động từ | dán lên | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.