Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

A Delicious, Healthy, Fat-Reducing Soup - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Hướng dẫn nấu một món canh đơn giản bằng tiếng Trung dễ hiểu.

Toàn bộ 166 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
166
Tốc độ nói
180 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 180 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 332 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 166 câu thoại, tổng 1.064 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把25 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“需要把它泡开”

→ cần ngâm cho nở ra.

Nêu nguyên nhân13 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为有不同的蔬菜”

→ vì có nhiều loại rau khác nhau,

Câu điều kiện7 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你想做的话”

→ Nếu bạn muốn nấu

So sánh hơn5 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“这道汤呢 它就比较健康”

→ Món canh này thì khá lành mạnh,

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是我后来想起来”

→ nhưng sau đó mình nhớ ra

Muốn làm gì28 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“如果你想试试的话”

→ Nếu bạn muốn thử

16 từ đáng học trong A Delicious, Healthy, Fat-Reducing Soup

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
南瓜/nánguā/danh từquả bí ngô21
汤/tāng/danh từcanh13
放进去/fàngjìnqù/động từbỏ vào9
木耳/mù'ěr/danh từmộc nhĩ6
切成/qièchéng/động từcắt thành6
健康/jiànkāng/tính từsức khoẻ5
贝/bèi/vỏ sò4
一块/yíkuài/số từmột miếng4
豆腐汤danh từcanh đậu phụ3
南瓜籽danh từhạt bí đỏ3
弄出来động từlấy ra3
块儿danh từmiếng, cục3
老豆腐danh từđậu phụ già3
一会儿/yíhuì'er/số từmột lát3
切开/qièkāi/tính từcắt ra3
新鲜/xīnxiān/danh từtươi3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.