Đang tải video...
Chinese cuisine that amazes the world - Bashu Shanshui - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Ẩm thực Trung Hoa làm kinh ngạc thế giới!
Toàn bộ 327 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 327
- Tốc độ nói
- 279 từ/phút
- Từ thông dụng
- 53%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 279 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 53% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 626 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 327 câu thoại, tổng 1.146 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把水分儘量炒幹”
→ Xào cho nước bốc hơi càng nhiều càng tốt
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“有哪個吃過的”
→ Ai đã từng ăn
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以回家以後”
→ Vì vậy sau khi về nhà
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“這道菜雖然難以尋覓”
→ Món ăn này tuy hiếm thấy
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“我今天可比昨天有經驗多了”
→ Hôm nay tôi đã có nhiều kinh nghiệm hơn hôm qua
Muốn làm gì12 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“第一步要做的”
→ Bước đầu tiên cần làm
16 từ đáng học trong Chinese cuisine that amazes the world - Bashu Shanshui
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 川菜 | /chuāncài/ | danh từ | món Tứ Xuyên | 7 |
| 型 | /xíng/ | kiểu | 7 | |
| 醃 | /yān/ | động từ | ướp muối | 7 |
| 核桃 | /hétáo/ | danh từ | quả óc chó | 5 |
| 道菜 | /dàocài/ | danh từ | món ăn | 5 |
| 巴蜀 | /bāshǔ/ | danh từ | Ba Thục | 4 |
| 果仁 | /guǒrén/ | danh từ | nhân hạt | 4 |
| 工藝 | /gōngyì/ | danh từ | công nghệ | 4 |
| 筍 | /sǔn/ | danh từ | măng | 4 |
| 青 | /qīng/ | danh từ | xanh lam | 4 |
| 香香 | /xiāngxiāng/ | danh từ | thơm thơm | 3 |
| 至極 | /zhìjí/ | danh từ | cực kỳ | 3 |
| 山水 | /shānshuǐ/ | danh từ | sơn thuỷ | 3 |
| 炸炸 | /zhàzhà/ | động từ | đồ chiên | 3 |
| 梯田 | /tītián/ | danh từ | ruộng bậc thang | 3 |
| 糖漿 | /tángjiāng/ | danh từ | nước đường | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.