Đang tải video...
Cantonese market street snacks in Shunde - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
A Xing đi chợ Thuận Đức, món ngon chợ Quảng Đông, heo quay giòn, chả cá Junan, bánh gà mặn ngọt
Toàn bộ 304 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 304
- Tốc độ nói
- 176 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 176 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 536 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 304 câu thoại, tổng 1.553 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản12 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是興盛於粵”
→ Nhưng lại phát triển mạnh mẽ ở Quảng Đông
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以叫小鳳餅”
→ Vì vậy gọi nó là
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把最好一個魚餅吃完”
→ Ăn hết miếng cá cuối cùng này
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果有比較大的市場的話”
→ Mà ở đó có chợ lớn
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“逢喜事 比如說結婚 還有一些慶典”
→ Món lợn quay này còn được bày ra
Muốn làm gì21 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“咱總要逛一逛”
→ Nhất định phải dạo một vòng
16 từ đáng học trong Cantonese market street snacks in Shunde
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 雞仔餅 | /jīzǎibǐng/ | danh từ | bánh kê chỉ | 10 |
| 廣東 | /guǎngdōng/ | danh từ | Quảng Đông | 8 |
| 糕 | /gāo/ | danh từ | bánh | 8 |
| 燒豬 | /shāozhū/ | danh từ | heo quay | 7 |
| 墟 | /xū/ | danh từ | chợ phiên | 6 |
| 斬 | /zhǎn/ | động từ | chặt | 5 |
| 豬油 | /zhūyóu/ | danh từ | mỡ lợn | 5 |
| 均 | /jūn/ | trạng từ | đều | 5 |
| 各種各樣 | /gèzhǒnggèyàng/ | cụm từ | đủ mọi loại | 5 |
| 拎 | /līn/ | động từ | xách | 4 |
| 倫 | /lún/ | danh từ | luân | 4 |
| 就行了 | /jiùxíngle/ | cụm từ | là được rồi | 4 |
| 渣 | /zhā/ | danh từ | bã, cặn | 4 |
| 集 | /jí/ | số từ | tập | 4 |
| 筋 | /jīn/ | danh từ | gân | 4 |
| 順德 | /shùndé/ | Thuận Đức | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- How to pretend to be good at playing basketball?
- The Bad Boy Is in Prison Now
- Why Chinese Like to Drink Hot Water
- The most detailed travel guide to Northern Xinjiang Grand Loop in history, Northern Xinjiang: Complete Guide to Northern Xinjiang Grand Loop Adventure!
- Alcohol and Tobacco in Chinese Culture
- Loneliness Scale (Part 1)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.