Đang tải video...
Chinese Delivery Drivers - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/ 📖 Sign up to our free "Slow Chinese" Course: https://chinesezerotohero.teachable.com/p/slow-chinese
Toàn bộ 151 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 151
- Tốc độ nói
- 153 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 153 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 331 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 151 câu thoại, tổng 624 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“竞争比城市小”
→ cạnh tranh ít hơn thành phố.
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以, 为什么外卖”
→ Vậy vì sao giao đồ ăn
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“外卖员冲过去”
→ Anh giao đồ ăn lao tới,
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“虽然这样很累,”
→ Tuy vậy rất mệt,
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“还是有一天会被机器人取代”
→ Hay một ngày nào đó sẽ bị robot thay thế?
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果有无人车”
→ Nếu có xe tự lái,
16 từ đáng học trong Chinese Delivery Drivers
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 外卖 | /wàimài/ | động từ | đồ ăn mang đi | 33 |
| 骑手 | /qíshǒu/ | danh từ | shipper, người giao hàng | 7 |
| 员 | /yuán/ | danh từ | người, nhân viên | 6 |
| 大学生 | /dàxuéshēng/ | danh từ | sinh viên | 4 |
| 电影 | /diànyǐng/ | danh từ | phim | 4 |
| 越来越 | /yuèláiyuè/ | trạng từ | càng ngày càng | 4 |
| 单 | /dān/ | danh từ | đơn | 3 |
| 看法 | /kànfǎ/ | động từ | cách nhìn | 3 |
| 平台 | /píngtái/ | danh từ | nền tảng | 3 |
| 争分夺秒 | /zhēngfēnduómiǎo/ | cụm từ | tranh thủ từng giây | 2 |
| 无人 | /wúrén/ | danh từ | không người | 2 |
| 挣 | /zhèng/ | động từ | kiếm (tiền) | 2 |
| 帮忙 | /bāngmáng/ | động từ | giúp đỡ | 2 |
| 塑料 | /sùliào/ | danh từ | nhựa | 2 |
| 未来 | /wèilái/ | danh từ | tương lai | 2 |
| 环境 | /huánjìng/ | danh từ | môi trường | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.