Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Street Foods Night Market in Xinjiang, China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Chợ đêm ở Tân Cương, Trung Quốc

Toàn bộ 292 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
292
Tốc độ nói
170 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 170 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 557 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 292 câu thoại, tổng 1.606 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Tương phản14 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是本地來講”

→ Nhưng ở địa phương

Nêu nguyên nhân10 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為夏天太熱了”

→ Vì mùa hè quá là nóng

Câu chữ 把8 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“要把麵筋洗出來”

→ Cần rửa sạch các gân

So sánh hơn7 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“風景線比較一致”

→ Nhìn thẳng tắp

Đã từng5 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“這樣一排過去”

→ Xếp thành một hàng như thế này

Câu điều kiện3 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你一直加熱的話”

→ Nếu bạn tiếp tục đốt nóng

16 từ đáng học trong Street Foods Night Market in Xinjiang, China

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
羊蹄/yángtí/danh từchân dê14
肺/fèi/danh từphổi14
腸子/chángzǐ/danh từruột11
饢/náng/bánh nang7
酸奶/suānnǎi/danh từsữa chua6
喀什/kāshén/danh từKashgar6
烤肉/kǎoròu/danh từthịt nướng6
胡/hú/danh từhồ, râu5
鵝蛋/édàn/danh từtrứng ngỗng4
蜂蜜/fēngmì/danh từmật ong4
坑/kēng/danh từhố4
幾乎/jīhū/trạng từhầu như4
麵漿/miànjiāng/danh từbột nước3
刨冰/páobīng/danh từđá bào3
羊雜碎/yángzásuì/cụm từnội tạng dê3
捲/juǎn/số từcuộn3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.