Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Guess That Sound - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Ba người cùng nghe và đoán các âm thanh đời thường, tiếng Trung HSK2-3.

Toàn bộ 363 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
363
Tốc độ nói
157 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 157 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 300 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 363 câu thoại, tổng 1.598 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân20 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为我离很近。”

→ vì cô ở rất gần.

Câu chữ 把13 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“然后把菜刮下来。”

→ rồi cào rau xuống.

So sánh hơn4 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“第一个还算比较容易。”

→ Cái thứ nhất coi như là tương đối dễ.

Tương phản4 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是在厨房里,”

→ Nhưng ở trong bếp,

Có thể, biết làm23 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“我也不会读。”

→ Em cũng không biết đọc nữa.

Muốn làm gì9 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“没想到你们……”

→ Không ngờ hai em...

16 từ đáng học trong Guess That Sound

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
关/guān/động từđóng, ải18
声音/shēngyīn/danh từâm thanh17
厨房/chúfáng/danh từnhà bếp12
难/nán/tính từkhó12
微波炉/wēibōlú/danh từlò vi sóng11
电动牙刷danh từbàn chải đánh răng điện10
铲danh từxẻng, xúc10
选/xuǎn/chọn10
第一个/dìyīgè/số từcái đầu tiên9
一遍/yíbiàn/số từmột lần9
噔/dēng/thán từcạch8
第二个/dì'èrgè/số từcái thứ hai7
刚才/gāngcái/danh từvừa nãy7
选择/xuǎnzé/động từlựa chọn7
剃须刀danh từmáy cạo râu6
提示/tíshì/động từgợi ý6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.