Đang tải video...
Clothes zipper is broken, share life tips life hacks - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Nếu dây kéo của quần áo bị hỏng, Dây kéo quần áo bị đứt, chia sẻ mẹo vặt cuộc sống
Toàn bộ 77 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 77
- Tốc độ nói
- 178 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 256 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 77 câu thoại, tổng 508 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把折痕多按壓幾下”
→ Ấn mạnh nhiều lần lên nếp gấp
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“這要是不能再穿”
→ Nếu không mặc được nữa
Có thể, biết làm14 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“這樣會更美觀”
→ Như vậy sẽ đẹp hơn
Muốn làm gì8 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“張口就要幾十塊”
→ Mở miệng ra là đòi mấy chục tệ
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“家裡沒有熱熔膠的朋友”
→ Nếu nhà bạn không có keo nến
Phủ định10 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“豈不是特別浪費嘛”
→ Thì thật là lãng phí phải không nào
16 từ đáng học trong Clothes zipper is broken, share life tips life hacks
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 鍊 | /liàn/ | động từ | dây chuyền, luyện | 12 |
| 吸管 | /xīguǎn/ | động từ | ống hút | 7 |
| 熱熔膠 | /rèróngjiāo/ | danh từ | keo nến | 3 |
| 鉗子 | /qiánzǐ/ | danh từ | cái kìm | 3 |
| 美觀 | /měiguān/ | danh từ | đẹp mắt | 3 |
| 原裝 | /yuánzhuāng/ | danh từ | nguyên bản chính hãng | 2 |
| 修剪 | /xiūjiǎn/ | động từ | tỉa | 2 |
| 剪開 | /jiǎnkāi/ | động từ | cắt ra | 2 |
| 按壓 | /ànyā/ | động từ | ấn xuống | 2 |
| 銚 | /diào/ | ấm đun | 2 | |
| 剪刀 | /jiǎndāo/ | danh từ | cái kéo | 2 |
| 凝固 | /nínggù/ | động từ | đông đặc | 2 |
| 這時 | /zhèshí/ | đại từ | lúc này | 2 |
| 浪費 | /làngfèi/ | danh từ | lãng phí | 2 |
| 試試 | /shìshì/ | động từ | thử xem | 2 |
| 壞 | /huài/ | tính từ | hỏng, xấu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.