Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

What is the first class cabin of the world's number one luxury airline like? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Khoang hạng nhất của hãng hàng không hạng sang số một thế giới như thế nào?

Toàn bộ 391 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
391
Tốc độ nói
278 từ/phút
Từ thông dụng
51%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 278 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 51% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.117 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 391 câu thoại, tổng 3.012 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân17 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為舒適又有效率”

→ Vì nó tiện lợi và hiệu quả

Đã từng17 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“所以通過這次升級”

→ Vì vậy thông qua lần nâng cấp này

Tương phản13 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是您之後一對比”

→ Nhưng sau đó bạn so sánh

So sánh hơn8 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比業界要嚴格兩倍”

→ Nghiêm ngặt hơn gấp đôi so với tiêu chuẩn ngành

Câu chữ 把4 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“他們很想把這道菜推薦給法航”

→ Họ thực sự muốn giới thiệu món ăn này cho Air France

Câu điều kiện4 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果需要休息的時候”

→ Nếu bạn cần nghỉ ngơi

16 từ đáng học trong What is the first class cabin of the world's number one luxury airline like?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
頭等艙/tóuděngcāng/danh từkhoang hạng nhất38
航空/hángkōng/danh từhàng không35
新航/xīnháng/Singapore Airlines27
服務/fúwù/động từphục vụ20
阿聯酋/āliánqiú/danh từUAE14
航空公司/hángkōnggōngsī/danh từhãng hàng không14
乘客/chéngkè/danh từhành khách14
空/kōng/danh từtrống, không14
艙/cāng/danh từkhoang12
嚴格/yángé/tính từnghiêm ngặt10
服/fú/động từphục10
打造/dǎzào/động từtạo dựng10
人員/rényuán/danh từnhân viên10
全新/quánxīn/trạng từhoàn toàn mới9
座位/zuòwèi/danh từchỗ ngồi9
豪華/háohuá/tính từsang trọng9

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.