Đang tải video...
The Legend of Chinese New Year - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Sự tích con Niên và phong tục Tết, kể bằng tiếng Trung nghe hiểu sơ cấp.
Toàn bộ 157 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 157
- Tốc độ nói
- 144 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 144 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 135 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 157 câu thoại, tổng 740 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân9 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为他们觉得”
→ bởi vì họ thấy rằng
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我们过年的时候吃饺子”
→ dịp Tết chúng mình ăn sủi cảo
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是在别的地方 在南方”
→ Nhưng ở nơi khác, ở miền Nam
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“他说得好还是不好?”
→ Ông nói hay hay không hay?
Khi, lúc8 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“晚上8点的时候”
→ Lúc 8 giờ tối
Phủ định quá khứ5 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“无聊 没意思”
→ Chán, không thú vị
16 từ đáng học trong The Legend of Chinese New Year
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 红包 | /hóngbāo/ | danh từ | bao lì xì | 20 |
| 妈妈 | /māma/ | danh từ | mẹ | 13 |
| 春节 | /chūnjié/ | danh từ | Tết Nguyên đán | 12 |
| 姥爷 | /lǎoye/ | danh từ | ông ngoại | 11 |
| 家人 | /jiārén/ | danh từ | người nhà | 11 |
| 联欢晚会 | /liánhuānwǎnhuì/ | cụm từ | gala liên hoan | 9 |
| 爸爸 | /bàba/ | danh từ | bố | 8 |
| 边 | /biān/ | trạng từ | bên, cạnh | 8 |
| 吃饺子 | động từ | ăn sủi cảo | 7 | |
| 姥姥 | /lǎolao/ | danh từ | bà ngoại | 7 |
| 外公 | /wàigōng/ | danh từ | ông ngoại | 6 |
| 过年 | /guònián/ | danh từ | ăn Tết | 6 |
| 贴 | /tiē/ | động từ | dán | 6 |
| 烟花 | /yānhuā/ | danh từ | pháo hoa | 5 |
| 汤圆 | /tāngyuán/ | danh từ | chè trôi nước | 5 |
| 外婆 | /wàipó/ | danh từ | bà ngoại | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Keelung Late-Night Food Street Treasure Hunt
- When I met a 67-year-old man riding a bicycle in China again, Xiaobai gave him a bicycle, which fulfilled the dreams of netizens [Xiaobai’s Fantasy Travel]
- A Real-Life Tutor for the Super Beginner Class
- Want to come to Switzerland? Don't buy a plane ticket without watching this video!
- How to Use "De Shihou" in Chinese
- It is a big mistake to only add water to cook rice secret
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.