Đang tải video...
Complete Beginner Japanese: Mysterious Pocket - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Bài nghe nhập môn kiểu comprehensible input: trong túi áo có gì?
Toàn bộ 93 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 93
- Tốc độ nói
- 107 từ/phút
- Từ thông dụng
- 57%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 107 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 95 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 93 câu thoại, tổng 318 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“ポケットに手を入れます。”
→ Mình cho tay vào túi áo.
Thì quá khứ11 lần
Công thức: ~た / ~ました
“何かがありました。”
→ Có cái gì đó ở đây.
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“誰もいない。”
→ Chẳng có ai cả.
Thể lịch sự36 lần
Công thức: ~です / ~ます
“見てみます。”
→ Mình thử xem nào.
16 từ đáng học trong Complete Beginner Japanese: Mysterious Pocket
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 21 |
| ポケット | /poketto/ | danh từ | túi áo | 17 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 11 | |
| ティッシュ | /tisshu/ | danh từ | giấy ăn | 10 |
| 手袋 | /tebukuro/ | danh từ | găng tay | 7 |
| マフラー | /mafurā/ | danh từ | khăn quàng | 6 |
| な | /na/ | (nhấn) | 6 | |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
| 鼻 | /hana/ | danh từ | mũi | 5 |
| 入れ | /ire/ | động từ | cho vào | 4 |
| あったかい | /attakai/ | tính từ | ấm áp | 3 |
| 首 | /kubi/ | danh từ | cổ | 3 |
| ジャケット | danh từ | áo khoác | 2 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 2 |
| 出し | /dashi/ | động từ | nước dùng, sự lấy ra | 2 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- You can get sushi in Ginza for under 5,000 yen! 4 sushi restaurants with the best value for money in Ginza!
- 50 Most Common Japanese Verbs
- Eating Takoyaki at Gindaco
- Japanese Not Found in Textbooks, vol. 15
- A gourmet tells you how to make a reservation at Yanagiya, the best game restaurant, and the best season to visit Nagoya cuisine Gifu cuisine Nagoya travel must-see for first-time visitors
- Three Scary Stories from Japan
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.