Đang tải video...
Three Scary Stories from Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Visit our website for a better experience 👉 https://nijapanese.com/ 💖 📺 1700+ videos across all levels and all kinds of topics. 🔍 Search and filter videos by level, teacher, topic, and more.
Toàn bộ 86 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 86
- Tốc độ nói
- 161 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 161 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 289 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 86 câu thoại, tổng 936 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện12 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“例えばコックリさんだったら、「ルールを守りましょう」とか。”
→ Ví dụ Kokkuri-san thì là "hãy giữ đúng luật lệ".
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“そうやってひらがなの上を10円玉が移動して、知らないことを教えてくれます。”
→ Đồng xu cứ thế trượt trên các chữ hiragana và cho bạn biết điều bạn không biết.
Phải làm gì2 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“自分から体験しようってしなければ多分、出会うことはないお化けたちです。”
→ Là những con ma mà nếu bạn không tự đi tìm trải nghiệm thì chắc chẳng gặp bao giờ.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“コックリさんは、日本の学校で有名な遊びみたいな怪談です。”
→ Kokkuri-san là một chuyện ma kiểu trò chơi nổi tiếng ở trường học Nhật.
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“そういうことを教えるための怖い話なのかもしれないですよね。”
→ Có lẽ đó là những chuyện ma để dạy ta những điều như vậy.
Nêu lý do9 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“それから、明るい場所に行きます。”
→ Rồi đi tới chỗ sáng.
16 từ đáng học trong Three Scary Stories from Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 51 |
| な | /na/ | (nhấn) | 16 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 15 |
| 玉 | /dama/ | danh từ | viên | 12 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 11 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 10 |
| コックリ | /kokkuri/ | danh từ | trò cầu cơ Kokkuri | 10 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 7 | |
| 赤い | /akai/ | tính từ | đỏ | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 5 | |
| 怪談 | /kaidan/ | danh từ | chuyện ma | 5 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 5 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 4 |
| 画面 | /gamen/ | danh từ | màn hình khung hình | 4 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 4 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Intermediate Japanese: Taking Care of Pets
- Talking About a Thing 7
- Speaking of Japanese summer/What do you think of Japanese summer?
- The experience of being "denied" that children need [KIDSNA]
- Kansai Dialect 4: Sentence Endings
- Egg-free, dairy-free, gluten-free, delicious and healthy, dreamy cakes, muffins, scones
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.