Đang tải video...
Comprehensible Korean Vlog 5: Crocheting - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean with comprehensible input! Comprehensible Input is a term used by Stephen Krashen in his writings on second language acquisition. We are making vlogs about life in Korea while speaking easy Korean to help you acquire the language while having fun. In this series, we travel around Busan and other parts of Korea and explore everything the country has to offer - all while speaking Kore
Toàn bộ 137 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 137
- Tốc độ nói
- 127 từ/phút
- Từ thông dụng
- 52%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 52% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 287 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 137 câu thoại, tổng 737 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện11 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그러면 다음에 봐 안녕~”
→ hẹn gặp lại lần sau, chào nhé~
Có thể / không thể3 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“이렇게 쓸 수 있는 거거든 사실 이거”
→ Có thể dùng thế này, thật ra cái này
Ý định, phỏng đoán7 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“한번 만들어 보겠습니다.”
→ giờ mình bắt tay vào làm nhé.
Đang làm gì3 lần
Công thức: -고 있다
“아무튼 그래서 메롱하고 있고”
→ Nói chung là nó đang lè lưỡi thế đấy,
Tương phản2 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“그러니까 올해까지만 하고 퇴사하시는 거지.”
→ Tức là làm đến hết năm nay rồi nghỉ việc.
Thì quá khứ11 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“마스크 줄로 만들었다.”
→ mình làm từ dây khẩu trang đấy.
16 từ đáng học trong Comprehensible Korean Vlog 5: Crocheting
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 18 |
| 이렇게 | /ireoke/ | thế này | 17 | |
| 만들 | /mandeureo/ | động từ | làm, chế tạo | 12 |
| 도 | /do/ | cũng | 11 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 8 |
| 만들어 | /mandeureo/ | tạo nên | 8 | |
| 가 | /ga/ | đi | 7 | |
| 가지고 | /gajigo/ | mang theo | 7 | |
| 보면 | /bomyeon/ | nếu nhìn | 7 | |
| 하고 | /hago/ | và, làm | 6 | |
| 거북 | /geobuga/ | danh từ | con rùa; ngại | 5 |
| 자수 | /jasureul/ | danh từ | thêu | 5 |
| 안에 | /ane/ | bên trong | 5 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 5 |
| 주 | /ju./ | danh từ | tuần | 5 |
| 동전 | /dongjeon./ | danh từ | đồng xu | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.