Đang tải video...
Cover Music - First Love - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cover Music - Tình yêu đầu tiên
Toàn bộ 20 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 20
- Tốc độ nói
- 46 từ/phút
- Từ thông dụng
- 48%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 46 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 48% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 39 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 20 câu thoại, tổng 56 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
8 từ đáng học trong Cover Music - First Love
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 某人 | /mǒurén/ | đại từ | một ai đó | 2 |
| 談戀愛 | /tánliàn'ài/ | động từ | yêu đương | 2 |
| 哪一天 | /nǎyìtiān/ | đại từ | ngày nào | 2 |
| 悲傷 | /bēishāng/ | tính từ | buồn bã | 2 |
| 仍 | /réng/ | vẫn | 2 | |
| 情歌 | /qínggē/ | danh từ | tình ca | 2 |
| 即使 | /jíshǐ/ | liên từ | dù cho | 2 |
| 唱 | /chàng/ | động từ | hát | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- 7 yuan for a big bowl, 2 tablespoons of chili, this is the real Lanzhou Beef Noodles! Suck!
- Free travel in Kyoto - Complete my mom's dream list!
- The audience wants to see the super-exotic. Menmen Fruit! Hoverboard! Gravity gun! EP06
- Four Mistakes I Made Learning a Language
- A Real-Life Tutor for the Super Beginner Class
- How to Stay in Shape Despite a Busy Schedule (Part 1)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.