Đang tải video...
7 yuan for a big bowl, 2 tablespoons of chili, this is the real Lanzhou Beef Noodles! Suck! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
7 tệ cho một bát lớn, 2 thìa ớt, đây mới là Mì bò Lan Châu đích thực! Tệ quá!
Toàn bộ 360 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 360
- Tốc độ nói
- 194 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 558 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 360 câu thoại, tổng 1.680 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân11 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為看這家面”
→ bởi vì mỳ của quán này
So sánh hơn9 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“現在飯點比較忙”
→ bây giờ là giờ ăn nên cũng khá bận
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“這樣吃真過癮”
→ Ăn như thế này thật thú vị
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是你不會拉麵”
→ nhưng bạn không biết cách làm mỳ
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你不說的話”
→ Nếu bạn không nói gì
Có thể, biết làm30 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“不會讓你覺得”
→ nó sẽ không khiến bạn cảm thấy
16 từ đáng học trong 7 yuan for a big bowl, 2 tablespoons of chili, this is the real Lanzhou Beef Noodles! Suck!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 牛肉麵 | /niúròumiàn/ | danh từ | mì bò | 30 |
| 蘭州 | /lánzhōu/ | danh từ | Lan Châu | 19 |
| 一兩 | /yìliǎng/ | số từ | một lạng | 6 |
| 牛肉湯 | /niúròutāng/ | danh từ | canh thịt bò | 4 |
| 喝湯 | /hētāng/ | động từ | uống canh | 4 |
| 辣子 | /làzǐ/ | danh từ | ớt | 4 |
| 好奇 | /hàoqí/ | tính từ | tò mò | 4 |
| 放學 | /fàngxué/ | danh từ | tan học | 3 |
| 同桌 | /tóngzhuō/ | danh từ | bạn cùng bàn | 3 |
| 清湯 | /qīngtāng/ | danh từ | nước dùng trong | 3 |
| 吸溜 | /xīliū/ | động từ | xì xụp | 3 |
| 細 | /xì/ | tính từ | nhỏ, kỹ | 3 |
| 第一家 | /dìyījiā/ | số từ | quán đầu tiên | 3 |
| 一塊錢 | /yíkuàiqián/ | danh từ | một đồng | 3 |
| 烤串 | /kǎochuàn/ | danh từ | xiên nướng | 3 |
| 明顯 | /míngxiǎn/ | tính từ | rõ ràng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.