Đang tải video...
Do We Hate Each Other? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Podcast tiếng Trung sơ cấp, hai người trò chuyện tự nhiên và nói chậm.
Toàn bộ 346 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 346
- Tốc độ nói
- 163 từ/phút
- Từ thông dụng
- 85%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 163 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 271 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 346 câu thoại, tổng 1.737 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân28 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我我想哦”
→ Nên mình, mình nghĩ, à,
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果一个台湾人”
→ nếu một người Đài Loan
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“再来钱比较多”
→ rồi nữa là lương cao hơn.
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你去过中国大陆”
→ cậu từng đến Trung Quốc đại lục
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“对我也觉得很奇怪”
→ Đúng vậy, mình cũng thấy rất lạ.
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是在很多的APP”
→ Nhưng trên rất nhiều app
16 từ đáng học trong Do We Hate Each Other?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 大陆 | /dàlù/ | danh từ | đại lục | 37 |
| 台湾人 | /táiwānrén/ | danh từ | người Đài Loan | 22 |
| 台湾 | /táiwān/ | danh từ | Đài Loan | 15 |
| 讨厌 | /tǎoyàn/ | động từ | ghét | 12 |
| 担心 | /dānxīn/ | động từ | lo lắng | 8 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 8 |
| 常常 | /chángcháng/ | trạng từ | thường xuyên | 8 |
| 网络 | /wǎngluò/ | danh từ | mạng | 6 |
| 骗子 | danh từ | kẻ lừa đảo | 5 | |
| 吵架 | /chǎojià/ | động từ | cãi nhau | 5 |
| 福建 | /fújiàn/ | danh từ | Phúc Kiến | 4 |
| 网上 | /wǎngshàng/ | danh từ | trên mạng | 4 |
| 关系 | /guānxì/ | danh từ | quan hệ | 4 |
| 假 | /jiǎ/ | danh từ | giả | 4 |
| 难 | /nán/ | tính từ | khó | 4 |
| 太太 | /tàitài/ | danh từ | bà, vợ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.