Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Talking About My Hobbies (Super Beginner) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

✨ This short clip is from one of my Premium Chinese videos on Blabla Chinese web 🎬 Watch the full video and complete Premium series at: 👉 https://blablachinese.com

Toàn bộ 60 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
60
Tốc độ nói
112 từ/phút
Từ thông dụng
64%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 61 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 60 câu thoại, tổng 339 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Phủ định4 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“不喜欢不喜欢啊”

→ Không thích, không thích đâu.

Hoàn thành, thay đổi2 lần

Công thức: động từ + 了

“昨天我和我的狗也散步了散步”

→ Hôm qua tôi và con chó của tôi cũng đi dạo, đi dạo.

13 từ đáng học trong Talking About My Hobbies (Super Beginner)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
历史/lìshǐ/danh từlịch sử23
书/shū/danh từsách21
散步/sànbù/danh từđi dạo17
运动/yùndòng/động từvận động, tập thể thao9
弹/tán/động từgảy, bật9
星期一/xīngqīyī/danh từthứ hai6
古筝/gǔzhēng/danh từđàn tranh cổ5
吉他/jítā/danh từđàn ghi ta5
看书/kànshū/động từđọc sách5
汪汪/wāngwāng/danh từgâu gâu3
星期二/xīngqī'èr/danh từthứ Ba2
跑步/pǎobù/danh từchạy bộ2
干/gān/động từkhô, làm2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.