Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Guess Where I Am Now - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Vừa đi du lịch vừa gợi ý để người nghe đoán địa điểm, tiếng Trung HSK3-4.

Toàn bộ 134 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
134
Tốc độ nói
129 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 129 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 222 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 134 câu thoại, tổng 616 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân6 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以这里也很贵”

→ nên ở đây cũng rất đắt

Tương phản5 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是这里很热”

→ nhưng ở đây rất nóng

Thể bị động4 lần

Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ

“但是现在被云挡住了”

→ nhưng bây giờ bị mây che khuất rồi

So sánh hơn3 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“东岸是加勒比海”

→ bờ đông là biển Caribe

Câu điều kiện3 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你猜对了”

→ Nếu bạn đoán đúng

Đã từng2 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“如果你没去过”

→ Nếu bạn chưa từng tới

16 từ đáng học trong Guess Where I Am Now

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
线索danh từmanh mối10
哥斯达黎加danh từCosta Rica4
火山/huǒshān/danh từnúi lửa4
哪个/nǎgè/đại từcái nào3
军队/jūnduì/danh từquân đội3
温泉danh từsuối nước nóng2
生产động từsản xuất2
中美洲danh từTrung Mỹ2
太平洋danh từThái Bình Dương2
西岸/xī'àn/danh từbờ tây2
东岸/dōng'àn/danh từbờ đông2
挡住/dǎngzhù/động từchắn lại2
纯粹/chúncuì/tính từthuần tuý2
云/yún/danh từmây2
加热/jiārè/động từđun nóng2
经济/jīngjì/danh từkinh tế2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.