Đang tải video...
Do You Like Ramyeon? A Beginner Korean Story - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean through a short story. 📖 ✔️ This short story is written for BEGINNER Korean learners.📘 ✔️ In the main story, a woman named 아라 is talking about her favourite food, Ramyeon.🍜
Toàn bộ 40 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 40
- Tốc độ nói
- 71 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 71 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 83 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 40 câu thoại, tổng 217 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“라면 좋아하세요?”
→ Bạn có thích mì ramyeon không?
Tương phản3 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“라면은 맵지만 정말 맛있어.”
→ Mì ramyeon tuy cay nhưng ngon thật đấy.
Ý định, phỏng đoán3 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“잘 먹겠습니다.”
→ Tôi xin phép ăn.
Đang làm gì2 lần
Công thức: -고 있다
“지금도 라면을 끓이고 있어요.”
→ Bây giờ tôi cũng đang nấu mì ramyeon.
Câu cảm thán2 lần
Công thức: -네요
“라면이 다 끓었네요!”
→ Mì ramyeon chín rồi này!
Phủ định8 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“라면은 매일 먹어도 안 질려.”
→ Mì ramyeon ăn mỗi ngày cũng không ngán.
16 từ đáng học trong Do You Like Ramyeon? A Beginner Korean Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 도 | /do/ | cũng | 7 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 4 |
| 뉴스 | /nyuseueseo/ | danh từ | tin tức | 4 |
| 맛있어요 | /masisseoyo./ | ngon | 4 | |
| 먹어 | /meogeo/ | ăn đi | 3 | |
| 먹는 | /meongneun/ | ăn (bổ nghĩa) | 3 | |
| 피부 | /pibuneun/ | danh từ | làn da | 3 |
| 이렇게 | /ireoke/ | thế này | 3 | |
| 년 | /nyeon/ | danh từ | năm | 3 |
| 끓이 | /kkeuryeoyo/ | động từ | đun, nấu | 3 |
| 맛있 | /masisseo/ | tính từ | ngon | 3 |
| 저도 | /jeodo/ | tôi cũng | 2 | |
| 질리 | /jillyeo/ | động từ | ngán, phát khiếp | 2 |
| 좋아요 | /joayo/ | thích, tốt | 2 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 2 |
| 건강 | /geongange/ | danh từ | sức khoẻ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.