Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Does Northeast China use mud to grill meat? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Thịt nướng trên bếp đất nung ở vùng Đông Bắc?

Toàn bộ 369 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
369
Tốc độ nói
189 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 189 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 600 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 369 câu thoại, tổng 1.664 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đã từng8 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“都怪蒜太過迷人”

→ Đều là do tỏi quá cuốn

Nêu nguyên nhân8 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為東北冷啊”

→ Vì ở vùng Đông Bắc lạnh

Câu điều kiện6 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果說有年輕人”

→ Nếu nói có thanh niên

Câu chữ 把4 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“把爺爺的祝福”

→ Tặng chúc phúc của ông lão

So sánh hơn2 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“因為這個腸烤的比較慢”

→ Vì cái ruột này phải nướng rất lâu

Có thể, biết làm29 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“你可以自己再調”

→ Bạn có thể tự điều chế

16 từ đáng học trong Does Northeast China use mud to grill meat?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
冷麵/lěngmiàn/danh từmì lạnh14
瀋陽/shěnyáng/danh từThẩm Dương10
泥/ní/danh từbùn, nhuyễn10
烤肉/kǎoròu/danh từthịt nướng10
蒜/suàn/danh từtỏi10
爐/lú/lò8
烤肉店/kǎoròudiàn/danh từquán nướng6
芝麻醬/zhīmájiàng/danh từtương vừng5
白糖/báitáng/danh từđường trắng5
數/shù/danh từsố5
酒/jiǔ/danh từrượu5
溫暖/wēnnuǎn/tính từsưởi ấm5
五花肉/wǔhuāròu/danh từthịt ba chỉ5
麻醬/májiàng/danh từtương vừng4
勒/lè/động từsiết4
別說/biéshuō/liên từđừng nói4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.