Đang tải video...
Drinking Bubble Tea - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cô Từ nói về trà sữa trân châu và cách gọi món bằng tiếng Trung.
Toàn bộ 146 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 146
- Tốc độ nói
- 196 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 196 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 298 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 146 câu thoại, tổng 932 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân10 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为有很多个奶茶店”
→ bởi vì có rất nhiều quán trà sữa
Đã từng7 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“不过对于我来说”
→ Nhưng với mình
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你来中国旅游过”
→ Nếu bạn từng tới Trung Quốc du lịch
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不过现在有很多奶茶”
→ Nhưng bây giờ có rất nhiều loại trà sữa
So sánh hơn5 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“放符合比例的糖”
→ cho lượng đường đúng tỷ lệ
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“而且也会觉得很有负担”
→ hơn nữa cũng thấy rất gánh nặng
16 từ đáng học trong Drinking Bubble Tea
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 奶茶 | /nǎichá/ | danh từ | trà sữa | 38 |
| 选择 | /xuǎnzé/ | động từ | lựa chọn | 11 |
| 选项 | /xuǎnxiàng/ | danh từ | lựa chọn, phương án | 6 |
| 牛奶 | /niúnǎi/ | danh từ | sữa bò | 6 |
| 抹 | /mǒ/ | động từ | quét, bôi | 5 |
| 连锁店 | danh từ | chuỗi cửa hàng | 4 | |
| 茶叶 | /cháyè/ | danh từ | lá trà | 4 |
| 产品 | /chǎnpǐn/ | danh từ | sản phẩm | 4 |
| 添加 | /tiānjiā/ | động từ | thêm vào | 4 |
| 健康 | /jiànkāng/ | tính từ | sức khoẻ | 4 |
| 不过 | /búguò/ | liên từ | nhưng mà | 4 |
| 一种 | /yìzhǒng/ | số từ | một loại | 4 |
| 额外 | /éwài/ | thêm ngoài | 3 | |
| 制作 | /zhìzuò/ | động từ | chế tác | 3 |
| 来说 | /láishuō/ | nói về | 3 | |
| 统一 | /tǒngyī/ | động từ | thống nhất, đồng đều | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.