Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Easy Japanese listening (N5-N4) | vlog in YOKOHAMA - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Nghe tiếng nhật dễ dàng (N5-N4) | vlog ở YOKOHAMA

Toàn bộ 125 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
125
Tốc độ nói
280 từ/phút
Từ thông dụng
63%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 280 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 279 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 125 câu thoại, tổng 887 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì11 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“ここから乗れるみたいですね。”

→ Có vẻ như có thể lên từ đây.

Câu điều kiện6 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“で、さっきちょっと覗いてみたら、”

→ Vừa nãy tôi có nhìn qua

Có thể làm gì3 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“おー、けっこう揺れますね、これ。”

→ Ôi, cái này rung khá mạnh nhỉ.

Phỏng đoán3 lần

Công thức: ~かもしれない = có lẽ

“夜乗ったほうがいいかもしれないです。”

→ nên có lẽ đi vào buổi tối sẽ đẹp hơn.

Nên làm gì2 lần

Công thức: ~ほうがいい

“たぶん、夜のほうがいいのかな。”

→ Có lẽ là buổi tối sẽ tốt hơn.

Nêu lý do15 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“夜のほうが夜景がきれいなので、”

→ Vì cảnh đêm đẹp hơn,

16 từ đáng học trong Easy Japanese listening (N5-N4) | vlog in YOKOHAMA

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)41
な/na/(nhấn)17
ドイツ/doitsu/danh từĐức13
けど/kedo/liên từnhưng12
横浜/yokohama/danh từYokohama11
思い/omoi/danh từnỗi lòng, ý nghĩ10
した/shita/động từđã, phía dưới7
み/mi/động từvẻ, tính chất7
わ/wa/nhỉ6
てい/tei/danh từthể diện, đình5
たら/tara/nếu như, cá tuyết5
レンガ/renga/danh từgạch5
書/sho/danh từsách, viết5
しま/shima/danh từđảo, sọc5
さい/sai/danh từtuổi5
まし/mashi/đỡ hơn4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.