Đang tải video...
What Do You Do Here? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Đi từng phòng trong nhà và hỏi ở đó làm gì, tiếng Nhật nhập môn.
Toàn bộ 66 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 66
- Tốc độ nói
- 88 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 88 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 53 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 66 câu thoại, tổng 314 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“こんにちは 今日も日本語を話します 聞いてください”
→ Xin chào. Hôm nay mình cũng nói tiếng Nhật. Mọi người nghe nhé.
Thì quá khứ4 lần
Công thức: ~た / ~ました
“靴をはきました”
→ Bé đã đi giày.
Thể lịch sự53 lần
Công thức: ~です / ~ます
“靴を脱ぎます”
→ Bé cởi giày.
16 từ đáng học trong What Do You Do Here?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 26 |
| 玄関 | /genkan/ | danh từ | cửa vào nhà | 11 |
| 寝室 | danh từ | phòng ngủ | 10 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 10 |
| リビング | /ribingu/ | danh từ | phòng khách | 7 |
| 座 | /za/ | danh từ | chòm sao, cung (星座) | 6 |
| ソファー | /sofā/ | danh từ | ghế sofa | 6 |
| ダイニング | danh từ | phòng ăn | 5 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 4 | |
| ベッド | /beddo/ | danh từ | giường | 4 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 4 |
| コーヒー | /kōhī/ | danh từ | cà phê | 4 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 3 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 3 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 2 |
| 読み | /yomi/ | danh từ | cách đọc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.