Đang tải video...
Labor Thanksgiving Day in Japan (November 23) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Giải thích ngày lễ Kinro Kansha no Hi và văn hoá nói lời cảm ơn ở Nhật.
Toàn bộ 50 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 50
- Tốc độ nói
- 124 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 124 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 159 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 50 câu thoại, tổng 417 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“みんなが何かのために頑張っています。”
→ Ai cũng đang cố gắng vì một điều gì đó.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“どんな日なのかコメントで教えてくださいね。”
→ Hãy để lại bình luận cho mình biết ngày đó như thế nào nhé.
Thì quá khứ9 lần
Công thức: ~た / ~ました
“私はお母さんに手紙を書きました。”
→ Mình đã viết thư cho mẹ.
Thể lịch sự33 lần
Công thức: ~です / ~ます
“こんにちは!さくらです。”
→ Xin chào! Mình là Sakura.
16 từ đáng học trong Labor Thanksgiving Day in Japan (November 23)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 24 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 7 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 7 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 5 | |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 5 |
| な | /na/ | (nhấn) | 5 | |
| 勤労感謝の日 | danh từ | Ngày Cảm ơn Người lao động | 4 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 4 |
| 行事 | /gyōji/ | danh từ | sự kiện lễ hội | 4 |
| 感謝 | /kansha/ | danh từ | cảm ơn, biết ơn | 3 |
| お母さん | /okaasan/ | danh từ | mẹ | 3 |
| 新嘗祭 | danh từ | lễ Niinamesai (lễ mừng lúa mới) | 2 | |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 2 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 2 |
| 作 | /saku/ | danh từ | tác phẩm | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Japanese Listening: Talking About Movies
- JLPT N3 Grammar: V-ba + よかった
- Is JLPT N3 Enough to Live in Japan?
- Why Do Japanese People Bathe Every Day?
- How to start a super intestinal health lifestyle: Part 1 Why is intestinal health important?
- THE THREE LITTLE PIGS (JAPANESE) A classic story from the world of animation / Learning Japanese
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.