Đang tải video...
Easy Korean Like a Baby: Eating Snacks - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
[For Korean Learners] Acquire Korean naturally with this Snack Review CI session! Master Korean with Real Context: Korean Snacks Edition 🍪🇰🇷 Forget traditional memorization. In this video, I explore the world of Korean snacks using optimized Comprehensible Input (CI). I’ll describe the taste, texture, and smell using simple, slow Korean so you can acquire the language naturally.
Toàn bộ 145 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 145
- Tốc độ nói
- 84 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 84 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 117 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 145 câu thoại, tổng 523 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“봉투를 열어요. 아니면 뜯어요.”
→ Mở cái gói. Hoặc là xé ra.
Tương phản4 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“가늘고 길어요. 하지만”
→ thì mảnh và dài. Nhưng
Phủ định2 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“많이 안 바삭해요.”
→ không giòn lắm.
Thể lịch sự thông thường66 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“더 길어요.”
→ Dài hơn.
16 từ đáng học trong Easy Korean Like a Baby: Eating Snacks
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 감자 | /gamja/ | danh từ | khoai tây | 13 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 12 | |
| 가 | /ga/ | đi | 10 | |
| 뜯어요 | /tteudeoyo./ | xé, bóc | 10 | |
| 나요 | /nayo/ | ra nhé | 9 | |
| 새우 | /saeuyeyo./ | danh từ | con tôm | 9 |
| 달아 | /dara/ | chạy trốn, ngọt | 8 | |
| 킥 | /kik./ | danh từ | cú đá (kick) | 8 |
| 길어요 | /gireoyo./ | dài | 8 | |
| 가늘 | /ganeureoyo./ | tính từ | mảnh, nhỏ | 7 |
| 아몬드 | /amondeu/ | danh từ | hạt hạnh nhân | 7 |
| 바삭바삭 | /basakbasak/ | trạng từ | giòn rụm | 5 |
| 두꺼워요 | /dukkeowoyo./ | dày | 5 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 5 |
| 열어요 | /yeoreoyo/ | mở | 5 | |
| 차요 | /chayo./ | lạnh; đá (bóng) | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.