Đang tải video...
Ellen's Astounding Anaconda Dancer - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Vũ Công Chuyên Nghiệp Trình Diễn Bài Hát Anaconda Trên Chương Trình Của Ellen
Toàn bộ 39 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 39
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 152 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 39 câu thoại, tổng 271 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“BIG DOPE DEALER MONEY, HE WAS GETTING SOME COINS”
→ [LỜI BÀI HÁT] BIG DOPE DEALER MONEY, HE WAS GETTING SOME COINS
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“HE KEEP TELLING ME IT'S REAL, THAT HE LOVE MY SEX APPEAL”
→ [Lời Bài Hát] LET HIM EAT IT WITH HIS GRILLS, HE KEEP TELLING ME TO CHILL
Quá khứ đơn9 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I HAD 'EM PUSHING DAFFODILS”
→ [LỜI BÀI HÁT] I HAD 'EM PUSHING DAFFODILS
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“HE CAN TELL I AIN'T MISSING NO MEALS”
→ [LỜI BÀI HÁT] HE CAN TELL I AIN'T MISSING NO MEALS
Câu mệnh lệnh2 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“COME THROUGH AND [...] 'EM IN MY AUTOMOBILE”
→ [LỜI BÀI HÁT] COME THROUGH AND [...] 'EM IN MY AUTOMOBILE
6 từ đáng học trong Ellen's Astounding Anaconda Dancer
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| anaconda | /ˌænəˈkɑːndə/ | danh từ | trăn anaconda | 6 |
| dun | /dʌn/ | động từ | nâu xỉn | 4 |
| buns | /bʌnz/ | danh từ | búi tóc, bánh mì tròn | 2 |
| hon | /hɑːn/ | danh từ | cưng | 2 |
| unless | /ənˈles/ | trừ khi | 2 | |
| none | /nʌn/ | không có | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.