Đang tải video...
10 Minute Guided Meditation for Positive Energy, Peace & Light - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hướng Dẫn Thiền Định 10 Phút cho Năng Lượng Tích Cực, Bình Yên & Ánh Sáng
Toàn bộ 80 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 80
- Tốc độ nói
- 40 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 40 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 190 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 80 câu thoại, tổng 420 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I am filled with gratitude and joy.”
→ Tôi tràn ngập lòng biết ơn và niềm vui.
Quá khứ đơn5 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Welcome to a guided meditation by Lavendaire.”
→ Chào mừng bạn đến với buổi thiền có hướng dẫn của Lavendaire.
Câu mệnh lệnh4 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“try to truly feel each affirmation”
→ hãy cố gắng thực sự cảm nhận được từng lời khẳng định
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Now, we'll do a visualization exercise.”
→ Bây giờ chúng ta sẽ làm một bài tập trực quan.
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Know that you can always come back”
→ Hãy biết rằng bạn luôn có thể quay lại
13 từ đáng học trong 10 Minute Guided Meditation for Positive Energy, Peace & Light
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| exhale | /eksˈheɪl/ | động từ | thở ra | 6 |
| positive | /ˈpɑːzətɪv/ | tính từ | tích cực | 5 |
| positivity | danh từ | sự tích cực | 3 | |
| radiate | /ˈreɪdiət/ | động từ | toả ra | 2 |
| being | con người | 2 | ||
| abundant | /əˈbʌndənt/ | tính từ | dồi dào | 2 |
| worthy | /ˈwɜːrði/ | xứng đáng | 2 | |
| gratitude | /ˈɡrætəˌtuːd/ | danh từ | lòng biết ơn | 2 |
| inner | /ˈɪnər/ | tính từ | bên trong | 2 |
| embrace | /emˈbreɪs/ | ôm | 2 | |
| joy | /dʒɔɪ/ | danh từ | niềm vui | 2 |
| unique | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo | 2 |
| happiness | /ˈhæpinəs/ | hạnh phúc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.