Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Father's Day gift! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Quà tặng bố nhân dịp ngày của cha

Toàn bộ 394 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
394
Tốc độ nói
224 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 224 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 525 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 394 câu thoại, tổng 2.050 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân25 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為他這些年來”

→ Vì trong những năm qua

Đã từng10 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“不過在那之前呢”

→ Nhưng trước đó

Tương phản7 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是家人就是”

→ Nhưng gia đình thì

Câu chữ 把7 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“把它塞在裡面一點”

→ Nhét nó vào trong một chút

Câu điều kiện6 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“大家如果有看就是”

→ Nếu mọi người đã xem

Bổ ngữ trình độ3 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“我覺得很開心”

→ tôi cảm thấy rất vui

16 từ đáng học trong Father's Day gift!

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
老爸/lǎobà/danh từbố21
老媽/lǎomā/danh từmẹ8
父親節/fùqīnjié/danh từNgày của Cha7
禮物/lǐwù/danh từmón quà7
存/cún/động từlưu, gửi6
緊張/jǐnzhāng/tính từcăng thẳng6
爸爸/bàba/danh từbố6
老頭/lǎotóu/danh từông già5
因爲/yīnwéi/liên từbởi vì5
老哥/lǎogē/danh từanh bạn5
總之/zǒngzhī/liên từtóm lại5
這件/zhèjiàn/số từcái này5
貸/dài/động từcho vay4
生日/shēngrì/danh từsinh nhật4
段時間/duànshíjiàn/danh từkhoảng thời gian4
驚喜/jīngxǐ/tính từniềm vui bất ngờ4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.