Đang tải video...
Future jobs. Education and income. [KIDSNA] - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Công việc tương lai. Học vấn và thu nhập
Toàn bộ 27 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 27
- Tốc độ nói
- 260 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 260 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 186 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 27 câu thoại, tổng 327 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“もし流されるなら いま周りにいる人達ではなく”
→ Nếu đã dễ dàng bị ảnh hưởng bởi những xu hướng, thì đừng chỉ nhìn vào bạn bè xung quanh
Đang làm gì2 lần
Công thức: ~ている
“5年から10年前に始めていれば 波に乗れていたであろう”
→ Nếu là 5 đến 10 năm trước thì bạn có thể đi theo xu hướng
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“処世術としては 学歴はあるに越したことはたことはない と思うんですよ”
→ Nói về nghệ thuật sống, tôi cho rằng có bằng cấp học vấn sẽ tốt hơn là không có
Thể lịch sự11 lần
Công thức: ~です / ~ます
“学歴は仕事や人生に 関係ないって本当ですか?”
→ Có thật là trình độ học vấn không ảnh hưởng gì đến công việc hay cuộc sống không?
16 từ đáng học trong Future jobs. Education and income. [KIDSNA]
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 10 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 9 |
| 学歴 | /gakureki/ | danh từ | học vấn | 5 |
| なら | /nara/ | liên từ | nếu là | 3 |
| きた | /kita/ | động từ | đã tới | 3 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 3 |
| 親 | /oya/ | danh từ | cha mẹ | 3 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 2 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 2 | |
| 時流 | /jiryū/ | danh từ | trào lưu thời đại | 2 |
| 人達 | /hitotachi/ | danh từ | mọi người | 2 |
| 軸 | /jiku/ | danh từ | trục | 2 |
| いかに | /ikani/ | trạng từ | làm sao mà | 2 |
| 直面 | /chokumen/ | danh từ | đối mặt | 2 |
| 職業 | /shokugyō/ | danh từ | nghề nghiệp | 2 |
| 通 | /dōri/ | danh từ | phố, thông | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.