Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Help Me Check It Please - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Amber nhờ người xem kiểm tra câu tiếng Trung của mình, bài sơ cấp có nhiều câu hỏi.

Toàn bộ 292 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
292
Tốc độ nói
156 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 156 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 203 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 292 câu thoại, tổng 1.221 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把20 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“我把这个拿拿”

→ Mình gỡ cái này, gỡ

Nêu nguyên nhân11 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为他在左边”

→ bởi vì nó ở bên trái

Tương phản11 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是你看不到”

→ nhưng bạn không nhìn thấy

Câu điều kiện7 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“哈哈如果你看我”

→ Ha ha nếu bạn nhìn mình

Có thể, biết làm20 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“可以吗哈哈哈”

→ Được không, ha ha ha

Muốn làm gì9 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“好我需要这个”

→ Rồi, mình cần cái này

16 từ đáng học trong Help Me Check It Please

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
头发/tóufa/danh từtóc63
戴/dài/động từđeo19
卷/juàn/số từcuộn18
假/jiǎ/danh từgiả15
假发danh từtóc giả12
帽子/màozi/danh từmũ12
后面/hòumiàn/danh từphía sau8
进去/jìnqù/động từđi vào6
套/tào/số từbộ6
塞进来động từnhét vào đây5
很丑/hěnchǒu/số từrất xấu5
记得/jìde/động từnhớ5
一半/yíbàn/số từmột nửa5
样/yàng/danh từkiểu4
头/tóu/danh từđầu4
看不到/kànbúdào/động từkhông thấy được4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.