Đang tải video...
How big is the amount of food in Northeast China? 12 yuan a pot for 4 people to eat, the southerners are silent - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Lượng thức ăn của đồ ăn Đông Bắc nhiều đến mức nào? 12 tệ một nồi đủ 4 người ăn, người miền Nam câm nín
Toàn bộ 238 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 238
- Tốc độ nói
- 171 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 171 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 430 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 238 câu thoại, tổng 1.112 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我反應過來了”
→ Tôi đã phản ứng lại
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是脆而不硬”
→ Nhưng giòn mà không cứng
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“其實這個豆角比肉都好吃”
→ Trên thực tế, những hạt đậu này còn ngon hơn cả thịt.
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我感覺他把鍋端上來了”
→ Tôi có cảm giác như anh ấy bưng hẳn 1 nồi ra
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以也沒多大”
→ Vì vậy nó không nhiều đến thế
Có thể, biết làm17 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“你可真會過啊”
→ Cô thật là sành sỏi
16 từ đáng học trong How big is the amount of food in Northeast China? 12 yuan a pot for 4 people to eat, the southerners are silent
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 鮮蘑 | /xiānmó/ | danh từ | nấm tươi | 10 |
| 瀋陽 | /shěnyáng/ | danh từ | Thẩm Dương | 7 |
| 東北菜 | /dōngběicài/ | danh từ | món Đông Bắc | 6 |
| 鍋包肉 | /guōbāoròu/ | danh từ | thịt chiên chua ngọt | 6 |
| 芸豆 | /yúndòu/ | danh từ | đậu tây | 5 |
| 排骨 | /páigǔ/ | danh từ | sườn | 5 |
| 量 | /liàng/ | danh từ | lượng | 5 |
| 大碗 | /dàwǎn/ | số từ | bát lớn | 4 |
| 蘑菇 | /mógu/ | danh từ | nấm | 4 |
| 敞亮 | /chǎngliàng/ | động từ | sáng sủa rộng rãi | 3 |
| 豆角 | /dòujiǎo/ | danh từ | đậu đũa | 3 |
| 老式 | /lǎoshì/ | danh từ | kiểu cũ | 3 |
| 一小 | /yìxiǎo/ | trạng từ | một chút | 3 |
| 燉 | /dùn/ | động từ | hầm | 3 |
| 底兒 | /dǐ'ér/ | danh từ | đáy, nền | 2 |
| 犟 | /jiàng/ | tính từ | bướng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Travel photography is actually very simple!
- I happened to get married in the village and had a meal in the field. Is the 200 yuan meal worth it? 【Xiaobai's Fantasy Travel】
- Learn Real-Life Chinese with a Slow Morning Vlog
- Quizzes About China, Japan and Korea
- Taking the Kitten to Get Neutered
- Three Sad Childhood Memories
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.