Đang tải video...
Learn Real-Life Chinese with a Slow Morning Vlog - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Vlog buổi sáng Chủ nhật, kể từng việc bằng tiếng Trung chậm rãi.
Toàn bộ 119 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 119
- Tốc độ nói
- 121 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 121 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 226 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 119 câu thoại, tổng 580 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“然后把小米放进去”
→ rồi cho hạt kê vào
Vừa… vừa…4 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“一边吃茶鸡蛋”
→ vừa ăn trứng kho trà
Bổ ngữ trình độ4 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我觉得很好吃”
→ Mình thấy ngon lắm
Có thể, biết làm12 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我们可能没有时间”
→ Chúng ta có lẽ không có thời gian
Muốn làm gì9 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我不需要工作”
→ mình không phải đi làm
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“我觉得没有问题”
→ Mình thấy không vấn đề gì
16 từ đáng học trong Learn Real-Life Chinese with a Slow Morning Vlog
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 茶鸡蛋 | danh từ | trứng kho trà | 7 | |
| 开心 | /kāixīn/ | động từ | vui vẻ | 5 |
| 小米粥 | danh từ | cháo kê | 4 | |
| 植 | /zhí/ | danh từ | trồng | 4 |
| 绿 | /lǜ/ | tính từ | xanh | 4 |
| 植物 | /zhíwù/ | danh từ | thực vật | 4 |
| 一边 | /yìbiān/ | trạng từ | một bên | 4 |
| 做好 | /zuòhǎo/ | động từ | làm xong | 4 |
| 鲜花 | danh từ | hoa tươi | 3 | |
| 腐乳 | /fǔrǔ/ | danh từ | chao | 3 |
| 束 | /shù/ | danh từ | bó, ràng buộc | 3 |
| 浇水 | /jiāoshuǐ/ | động từ | tưới nước | 3 |
| 有点 | /yǒudiǎn/ | danh từ | hơi | 3 |
| 它们 | /tāmen/ | đại từ | chúng nó | 3 |
| 星期天 | /xīngqītiān/ | danh từ | Chủ nhật | 2 |
| 周日 | /zhōurì/ | danh từ | chủ nhật | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Hokkaido|The frozen continent! This is a gift from the Sea of Okhotsk
- Learn Chinese While I Cook Tomato Eggs (HSK 1-3)
- The most popular steamed bun shop in Beijing, with a one-hour queue and a limit of 15 buns per purchase, how does it taste?
- Working Overtime Every Day
- A fried chicken restaurant was scolded by Malay netizens for playing the racial card!
- Slow Chinese Vlog: Get Ready With Me
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.