Đang tải video...
Taking the Kitten to Get Neutered - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cô Shan kể chuyện đưa mèo con đi bác sĩ thú y, tiếng Trung nghe hiểu sơ cấp.
Toàn bộ 233 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 233
- Tốc độ nói
- 179 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 179 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 428 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 233 câu thoại, tổng 1.346 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn11 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“路上比较顺利”
→ Trên đường khá thuận lợi
Nêu nguyên nhân9 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为打了麻药”
→ bởi vì đã tiêm thuốc mê
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我们需要等它醒过来”
→ Chúng mình cần chờ nó tỉnh lại
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把猫猫放进包里”
→ cho mèo vào trong túi
Vừa… vừa…3 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“一一面这个旗帜”
→ một, một lá cờ này
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“在中国如果你做了一件好事”
→ Ở Trung Quốc nếu bạn làm một việc tốt
16 từ đáng học trong Taking the Kitten to Get Neutered
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 小猫 | /xiǎomāo/ | danh từ | mèo con | 16 |
| 医院 | /yīyuàn/ | danh từ | bệnh viện | 16 |
| 猫 | /māo/ | danh từ | con mèo | 16 |
| 医生 | /yīshēng/ | danh từ | bác sĩ | 10 |
| 绝育手术 | danh từ | phẫu thuật triệt sản | 9 | |
| 锦旗 | danh từ | cờ tặng (biểu dương) | 9 | |
| 手术 | /shǒushù/ | danh từ | ca phẫu thuật | 8 |
| 检查 | /jiǎnchá/ | động từ | kiểm tra | 8 |
| 宠物 | /chǒngwù/ | danh từ | thú cưng | 7 |
| 带 | /dài/ | động từ | mang, dẫn | 7 |
| 墙上 | /qiángshàng/ | danh từ | trên tường | 6 |
| 喵 | /miāo/ | thán từ | meo (tiếng mèo kêu) | 6 |
| 尿 | /niào/ | danh từ | nước tiểu | 6 |
| 可爱 | /kě'ài/ | động từ | đáng yêu | 6 |
| 笼子 | danh từ | cái lồng | 5 | |
| 术 | danh từ | thuật, phẫu thuật | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.