Đang tải video...
How cool is it to work on the German "U32" submarine worth 400 million euros? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Làm việc trên tàu ngầm "U32" trị giá 400 triệu euro của Đức thú vị đến mức nào?
Toàn bộ 424 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 424
- Tốc độ nói
- 271 từ/phút
- Từ thông dụng
- 51%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 271 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 51% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.214 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 424 câu thoại, tổng 3.139 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng23 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“在這個過程中”
→ Trong suốt quá trình này
Tương phản10 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是總體來說U32潛艇”
→ Nhưng nhìn chung, tàu ngầm U32
Thể bị động9 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“他們被分成了4個小組”
→ Họ được chia thành 4 nhóm
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如5點20分早飯”
→ Ví dụ: bữa sáng lúc 5:20
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以得動用幾十號人”
→ Vì vậy phải cần hàng chục người
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果艇身周圍存在大量船舶”
→ Nếu có số lượng lớn tàu thuyền ở xung quanh thân tàu
16 từ đáng học trong How cool is it to work on the German "U32" submarine worth 400 million euros?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 艇 | /tǐng/ | danh từ | xuồng | 26 |
| 艇員 | /tǐngyuán/ | danh từ | thuỷ thủ | 17 |
| 魚雷 | /yúléi/ | danh từ | ngư lôi | 14 |
| 通過 | /tōngguò/ | giới từ | thông qua | 14 |
| 德國 | /déguó/ | danh từ | nước Đức | 12 |
| 艇長 | /tǐngcháng/ | danh từ | thuyền trưởng | 11 |
| 空氣 | /kōngqì/ | danh từ | không khí | 11 |
| 下潛 | /xiàqián/ | động từ | lặn xuống | 9 |
| 潛望鏡 | /qiánwàngjìng/ | danh từ | kính tiềm vọng | 9 |
| 員 | /yuán/ | viên, người | 9 | |
| 內部 | /nèibù/ | danh từ | bên trong | 9 |
| 空間 | /kōngjiàn/ | danh từ | không gian | 9 |
| 舵 | /duò/ | danh từ | bánh lái | 8 |
| 任務 | /rènwù/ | danh từ | nhiệm vụ | 8 |
| 廚師 | /chúshī/ | danh từ | đầu bếp | 8 |
| 艘 | /sōu/ | số từ | chiếc (thuyền) | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.