Đang tải video...
How to pretend to be good at playing basketball? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Làm sao để giả vờ chơi bóng rổ giỏi?
Toàn bộ 61 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 61
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 146 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 61 câu thoại, tổng 265 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể, biết làm16 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“就能夠達成的”
→ là có thể làm được.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“那要怎麼學會呢”
→ Vậy làm sao để học được?
Phủ định17 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“大家都不知道”
→ Không ai biết rằng,
12 từ đáng học trong How to pretend to be good at playing basketball?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 7 |
| 打籃球 | /dǎlánqiú/ | danh từ | chơi bóng rổ | 5 |
| 剪輯 | /jiǎnjí/ | danh từ | dựng phim | 3 |
| 護腕 | /hùwàn/ | danh từ | băng cổ tay | 2 |
| 達成 | /dáchéng/ | động từ | đạt được | 2 |
| 淵 | /yuān/ | danh từ | vực sâu | 2 |
| 失敗 | /shībài/ | động từ | thất bại | 2 |
| 六 | /liù/ | số từ | sáu | 2 |
| 難道 | /nándào/ | trạng từ | chẳng lẽ | 2 |
| 製 | /zhì/ | danh từ | chế | 2 |
| 學會 | /xuéhuì/ | danh từ | học được | 2 |
| 指 | /zhǐ/ | danh từ | chỉ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.