Đang tải video...
HSK 5 Grammar: Verb + 得/不 + 起 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/ 📖 Study the full transcript of this video here: https://www.zerotohero.ca/en/zh/youtube/view/ogsqRcpQeIU/
Toàn bộ 134 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 134
- Tốc độ nói
- 162 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 162 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 226 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 134 câu thoại, tổng 768 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân9 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以他买不起灯”
→ nên anh ấy không mua nổi đèn.
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如说他家里很穷”
→ Chẳng hạn: nhà anh ấy rất nghèo,
Có thể, biết làm37 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“那不能鼓起勇气”
→ Vậy "không lấy nổi can đảm",
Phủ định quá khứ12 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没有钱去买灯”
→ không có tiền mua đèn.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“教你100个语法要点”
→ dạy bạn 100 điểm ngữ pháp trọng yếu,
Phủ định45 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“因为他不能还债”
→ vì anh ấy không trả nổi nợ.
16 từ đáng học trong HSK 5 Grammar: Verb + 得/不 + 起
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 买不起 | /mǎibùqǐ/ | động từ | không mua nổi | 10 |
| 举 | /jǔ/ | động từ | nhấc lên, giơ lên | 9 |
| 负担 | /fùdān/ | động từ | gánh vác, chi trả | 8 |
| 灯 | /dēng/ | danh từ | đèn | 7 |
| 课程 | /kèchéng/ | danh từ | khoá học | 6 |
| 考验 | /kǎoyàn/ | động từ | thử thách | 5 |
| 动词 | /dòngcí/ | danh từ | động từ | 5 |
| 免费 | /miǎnfèi/ | động từ | miễn phí | 5 |
| 书 | /shū/ | danh từ | sách | 5 |
| 鼓起勇气 | /gǔqǐyǒngqì/ | cụm từ | lấy hết can đảm | 4 |
| 还债 | /huánzhài/ | động từ | trả nợ | 4 |
| 大房子 | /dàfángzi/ | danh từ | căn nhà lớn | 4 |
| 维护费 | /wéihùfèi/ | danh từ | phí bảo trì | 4 |
| 经得起 | /jīngdéqǐ/ | động từ | chịu được, trụ được | 4 |
| 课本 | /kèběn/ | danh từ | sách giáo khoa | 4 |
| 汉语 | /hànyǔ/ | danh từ | tiếng Hán | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.