Đang tải video...
Is Love Action? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
He said "I love you," but he wouldn't fix the leaky faucet. Sound familiar? We're often taught that love is a magical feeling—a rush of emotions and sweet words. But what if the greatest indicator of true love isn't what someone says, but what they *do*? In this episode, I want to share a powerful idea: Love isn't a feeling; it's an action.This is a video talking about "execution ability" (执行力 zhí
Toàn bộ 84 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 84
- Tốc độ nói
- 180 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 180 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 213 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 84 câu thoại, tổng 441 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“可是因为热爱”
→ Nhưng vì đam mê
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是他特别闲”
→ còn anh ấy thì rảnh cực kỳ
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“我也感受不到被爱”
→ Tớ cũng chẳng cảm nhận được là mình được yêu
Muốn làm gì8 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“还要再拍视频”
→ rồi lại còn phải quay video nữa
Có thể, biết làm4 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“他说他会去修”
→ Anh ấy bảo anh ấy sẽ đi sửa
Khi, lúc3 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“在你需要帮助的时候”
→ Lúc bạn cần giúp đỡ
16 từ đáng học trong Is Love Action?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 执行力 | /zhíxínglì/ | danh từ | năng lực thực hiện | 5 |
| 卫生棉 | /wèishēngmián/ | danh từ | băng vệ sinh | 3 |
| 男朋友 | /nánpéngyǒu/ | danh từ | bạn trai | 3 |
| 条 | /tiáo/ | danh từ | con, sợi | 3 |
| 滴答 | /dīdá/ | thán từ | tích tắc | 2 |
| 抽象 | /chōuxiàng/ | động từ | trừu tượng | 2 |
| 谈恋爱 | /tánliàn'ài/ | động từ | yêu đương | 2 |
| 每天晚上 | /měitiānwǎnshàng/ | cụm từ | mỗi tối | 2 |
| 行动 | /xíngdòng/ | động từ | hành động | 2 |
| 幽默 | /yōumò/ | tính từ | hài hước | 2 |
| 水龙头 | /shuǐlóngtóu/ | danh từ | vòi nước | 2 |
| 帅 | /shuài/ | danh từ | đẹp trai | 2 |
| 浴室 | /yùshì/ | danh từ | phòng tắm | 2 |
| 需求 | /xūqiú/ | động từ | nhu cầu | 2 |
| 忘记 | /wàngjì/ | động từ | quên | 2 |
| 有钱 | /yǒuqián/ | động từ | có tiền | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.